Bản dịch của từ 洪干 trong tiếng Việt

洪干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪干 (Danh từ)

hóng gàn
01

Thân cây to, to khỏe (thân gốc của cây lớn)

粗大的树干。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪干

hóng

gàn

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
干与
干丐
干世
干丝
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép