Bản dịch của từ 洪惟 trong tiếng Việt

洪惟

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪惟 (Tiểu từ)

hóng wéi
01

Trợ từ ngữ khí dùng ở đầu câu, mang ý nhấn mạnh hoặc chuyển tiếp (giống lời thán/giới thiệu ý mới)

语助词。用于句首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪惟

hóng

wéi

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép