Bản dịch của từ 洪支 trong tiếng Việt

洪支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪支 (Danh từ)

hóng zhī
01

Tên gọi (cổ) hoặc chữ viết khác của「洪枝」; một dạng danh từ riêng/định danh ít dùng trong văn cổ

1.亦作“洪枝”。

Ví dụ
02

Chi phái của dòng tộc hoàng tộc; một nhánh thuộc họ vua (nhấn mạnh về nhánh dòng dõi)

2.指帝族的支派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪支

hóng

zhī

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép