Bản dịch của từ 洪桃 trong tiếng Việt

洪桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪桃 (Danh từ)

hóng táo
01

Cây đào to lớn (một giống/loài đào khổng lồ)

巨大的桃树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪桃

hóng

táo

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép