Bản dịch của từ 洪水猛兽 trong tiếng Việt

洪水猛兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪水猛兽 (Danh từ)

hóng shuǐ měng shòu
01

Con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)

比喻极大的祸害

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪水猛兽

hóng

shuǐ

měng

shòu

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
水上
水上运动
水上飞机
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép