Bản dịch của từ 洪泉 trong tiếng Việt

洪泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪泉 (Danh từ)

hóng quán
01

Suối, giếng nước lớn, vực nước sâu (nhấn mạnh độ lớn/độ sâu) — Hán Việt: Hồng/Hoàng「洪泉」gợi hình ảnh nguồn nước rộng, sâu

大的渊泉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪泉

hóng

quán

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép