Bản dịch của từ 洪源 trong tiếng Việt

洪源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪源 (Danh từ)

hóng yuán
01

Nguồn nước lớn; nguồn của lụt lội; nghĩa bóng: khởi nguyên của một đại nghiệp

1.大水的源头。比喻大业的开端。

Ví dụ
02

Một nguồn (dòng) nước lớn; đặc chỉ nguồn của Hoàng Hà

2.特指黄河之源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪源

hóng

yuán

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
源头
源头活水
源委
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép