Bản dịch của từ 洪潦 trong tiếng Việt

洪潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪潦 (Danh từ)

hóng liáo
01

Lũ lụt lớn sau mưa; nước dâng, ngập lụt (tập trung vào trận lụt do mưa lớn)

洪水。多雨后的大水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪潦

hóng

lǎo

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép