Bản dịch của từ 洪生 trong tiếng Việt

洪生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪生 (Danh từ)

hóng shēng
01

Nho sinh nổi tiếng, học rộng hiểu nhiều (học giả uyên thâm, có danh tiếng).

学问渊博﹑有名气的儒生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪生

hóng

shēng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
生一
生三
生上起下
生不逢场
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép