Bản dịch của từ 洪祀 trong tiếng Việt

洪祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪祀 (Danh từ)

hóng sì
01

Lễ tế lớn, nghi lễ cúng tế trang trọng (lễ tế quốc gia hoặc đại tế)

隆重的祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪祀

hóng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép