Bản dịch của từ 洪积世 trong tiếng Việt

洪积世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪积世 (Danh từ)

hóng jī shì
01

新生代中第四纪的一世,为距现代最近的一世。大约自距今二百万年前后开始,至一万年前结束。

Ví dụ
02

Kỷ Pleistocene (giai đoạn địa chất: còn gọi là Thế Băng Hà, tức Pleistocen hay 'kỷ cập nhật/更新世')

或称为「更新世」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪积世

hóng

shì

洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép