Bản dịch của từ 洪算 trong tiếng Việt

洪算

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪算 (Tính từ)

hóng suàn
01

Cuộc sống lâu dài, cuộc sống lâu dài; tuổi thọ (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, nhấn mạnh đến việc kéo dài tuổi tác)

2.谓年岁长久;长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách viết cổ của “洪筭” (thuật ngữ tính toán/đo lường cũ); ít dùng, mang ý nghĩa liên quan đến phép tính lớn/khái toán

1.亦作“洪筭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪算

hóng

suàn

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
算不了
算不得
算了
算事
算人
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép