Bản dịch của từ 洪细 trong tiếng Việt

洪细

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪细 (Danh từ)

hóng xì
01

Kích thước; lớn nhỏ (kích cỡ, quy mô)

1.大小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật ngữ âm vận học: tổng gọi hai loại âm lớn (洪音) và âm nhỏ (细音)

2.音韵学名词。洪音和细音的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪细

hóng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép