Bản dịch của từ 洪翻 trong tiếng Việt

洪翻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪翻 (Động từ)

hóng fān
01

(sóng, nước) dâng lên, cuộn xoáy; biển sóng trào mạnh (như “sóng lớn cuộn trào”). Hán‑Việt: Hồng phiên — gợi hình sóng dữ.

(波涛)翻滚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪翻

hóng

fān

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép