Bản dịch của từ 洪胀 trong tiếng Việt

洪胀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪胀 (Tính từ)

hóng zhàng
01

To lớn, phồng to như bị sưng; giống “膨胀” (mở rộng, phình ra)

犹膨胀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪胀

hóng

zhàng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
胀满
胀闷
胀鼓鼓
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép