Bản dịch của từ 洪茂 trong tiếng Việt

洪茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪茂 (Tính từ)

hóng mào
01

To lớn và nhiều; (mô tả quy mô, số lượng lớn) — gợi nhớ Hán Việt: (hồng = lớn, rộng), (mậu/mào = tươi tốt, nhiều).

大而多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪茂

hóng

mào

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép