Bản dịch của từ 洪藻 trong tiếng Việt

洪藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪藻 (Danh từ)

hóng zǎo
01

Chỉ thơ văn mang phong thái rộng rãi, thoát đạt; thơ văn phong nhã, khoáng đạt (Hán Việt: = rộng lớn, = văn hoa).

指宏逸的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪藻

hóng

zǎo

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép