Bản dịch của từ 洪轨 trong tiếng Việt

洪轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪轨 (Danh từ)

hóng guǐ
01

Đại pháp, khuôn phép gốc rễ; quy tắc, giáo pháp lớn (nghĩa trang trọng, cổ).

大法,根本规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪轨

hóng

guǐ

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép