Bản dịch của từ 洪运 trong tiếng Việt

洪运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪运 (Danh từ)

hóng yùn
01

Vận lớn, đại vận; may mắn lớn do số mệnh (Hán Việt: vận lớn, thiên mệnh)

1.大运;天命。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vận may lớn; thời vận thịnh vượng (tài lộc, may mắn đến lớn)

2.好运气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪运

hóng

yùn

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép