Bản dịch của từ 洪韵 trong tiếng Việt

洪韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪韵 (Danh từ)

hóng yùn
01

Giọng vang, to và hài hòa; âm thanh khoẻ, vang vọng (gợi nhớ Hán Việt: = lớn, âm; = vang, điệu).

洪亮和谐的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪韵

hóng

yùn

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
韵主
韵书
韵事
韵人
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép