Bản dịch của từ 洪飙 trong tiếng Việt

洪飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪飙 (Danh từ)

hóng biāo
01

Gió lớn; cơn gió cuồn cuộn, bão tố (chỉ luồng gió mạnh dữ dội). Hán-Việt: Hồng tiêu/洪飆 (hồng = lớn, tiêu/ = gió mạnh).

巨风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪飙

hóng

biāo

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép