Bản dịch của từ 洫洫 trong tiếng Việt

洫洫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

洫洫 (Tính từ)

xù xù
01

Bối rối, hoang mang, chán nản (diễn tả tâm trạng lo lắng, thất vọng và sợ hãi)

惶惑沮丧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洫洫

洫
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỨC】
Các biến thể:
淢, 溢, 鎰
Hình thái radical:
⿰,⺡,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép