Bản dịch của từ 洮北区 trong tiếng Việt
洮北区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
洮北区 (Từ chỉ nơi chốn)
【táo běi qū】
01
Khu vực Đào Bắc
中国吉林省的一个区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洮北区
táo
洮
běi
北
qū
区
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣴧, 淘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陶
䬞
䱇
䛬
淘
鞀
䛌
逃
蜪
萄
啕
咷
滝
㴙
満
渙
澟
汊
溍
澚
汕
㴲
涱
沏
俞
盼
娀
拪
飐
夈
氞
茍
哛
洄
侶
𠁯
临洮
洮南
洮北
临洮县
洮南市
洮北区
