Bản dịch của từ 洱 trong tiếng Việt
洱
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
洱 (Từ chỉ nơi chốn)
【Ěr】
01
Nhĩ Hải (tên hồ, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
洱海 (ěhǎi) ,湖名,在中国云南
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趰
迩
尒
餌
薾
尓
鉺
铒
㢽
珥
䌺
毦
淬
澭
㲹
㳯
溆
㳸
汼
洬
浌
㳡
沉
渎
䄮
贵
胋
䙲
挀
恲
㪽
㼊
𠗍
恊
㡽
匧
普洱
洱海
宁洱
洱源
普洱茶
普洱市
洱源县
