Bản dịch của từ 洲清 trong tiếng Việt

洲清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

洲清 (Danh từ)

zhōu qīng
01

Cồn; Châu Thanh

洲 (zhōu) có nghĩa là 'châu' hay 'lục địa', 清 (qīng) có nghĩa là 'trong sạch' hoặc 'rõ ràng'. 这个词可以表示一个地方的清澈和纯净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洲清

zhōu

qīng

洲
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,州
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép