Bản dịch của từ 洴涌 trong tiếng Việt
洴涌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
洴涌 (Tính từ)
【píng yǒng】
01
Mô tả dòng nước chảy mạnh, cuồn cuộn; sóng dâng dữ dội (cảm giác ầm ầm, dữ dội) — Hán Việt: 'phấn vũng' liên tưởng tới nước dâng.
形容水流汹涌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洴涌
píng
洴
yǒng
涌
Các từ liên quan
洴澼
洴澼絖
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
