Bản dịch của từ 洶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiōng
01

Cơn sóng dữ dội, nước chảy ào ào như tiếng sóng vỗ mạnh (giống chữ '' nghĩa là dữ dội, ầm ầm).

同“汹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

洶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
汹, 𣶑, 𣺷
Hình thái radical:
⿰,⺡,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép