Bản dịch của từ 活人手段 trong tiếng Việt
活人手段
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活人手段 (Danh từ)
【huó rén shǒu duàn】
01
Kỹ năng hoặc phương pháp giúp người sắp chết có thể sống sót, cứu sống người đang gặp nguy hiểm tính mạng
使将要死亡的人能够生存下来的本领或方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活人手段
huó
活
rén
人
shǒu
手
duàn
段
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
段位
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
