Bản dịch của từ 活伶伶 trong tiếng Việt

活伶伶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活伶伶 (Tính từ)

huó líng líng
01

Mô tả dáng vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát, tươi tỉnh (cảm giác sống động, đầy sức sống)

形容活泼的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活伶伶

huó

líng

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép