Bản dịch của từ 活变 trong tiếng Việt
活变
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活变 (Động từ)
【huó biàn】
01
Thoải mái, tiện lợi; tùy tiện, làm sao cũng được (không cố định, dễ thay đổi)
1.犹方便,随便。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Động thủ, xoay xở để kiếm lợi; lập mưu tính toán nhằm thu lợi (tương tự “tính kế, kiếm lời”)
2.犹筹措;赚取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sống động, nhanh nhẹn; lanh lợi, hoạt bát (mô tả tính cách hoặc cách ứng xử)
3.活泼;机灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xử lý một cách linh hoạt, ứng biến phù hợp tình huống (Hán-Việt: hoạt biến — thay đổi/ứng xử khéo)
4.灵活处置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活变
huó
活
biàn
变
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
变乱
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
