Bản dịch của từ 活塞环 trong tiếng Việt
活塞环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活塞环 (Danh từ)
【huó sāi huán】
01
Hơi séc măng
活塞环 (Piston Ring) 是用于嵌入活塞槽沟内部的金属环,活塞环分为两种:压缩环和机油环。压缩环可用来密封燃烧室内的可燃混合气体;机油环则用来刮除汽缸上多余的机油。
Ví dụ
02
Vòng pít-tông
一种可调节的金属环, 封住活塞与筒壁之间的空隙并环扣住活塞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活塞环
huó
活
sāi
塞
huán
环
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
