Bản dịch của từ 活天冤枉 trong tiếng Việt

活天冤枉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活天冤枉 (Tính từ)

huó tiān yuān wǎng
01

Oan uổng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活天冤枉

huó

tiān

yuān

wǎng

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
天一
天一阁
天丁
天上人间
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép