Bản dịch của từ 活字合金 trong tiếng Việt
活字合金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活字合金 (Danh từ)
【huó zì hé jīn】
01
Hợp kim dùng để đúc chữ in di động, gồm chì, antimon và thiếc, thường gọi là hợp kim chữ chì hay hợp kim in ấn.
即铅字合金。为铸造印刷活字﹑铅版的重要材料,由铅﹑锑﹑锡组成。也称印刷合金﹑铅合金﹑字铅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活字合金
huó
活
zì
字
hé
合
jīn
金
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
字义
字书
字乳
字人
字体
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
