Bản dịch của từ 活字版 trong tiếng Việt
活字版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活字版 (Danh từ)
【huó zì bǎn】
01
Bản in được tạo ra bằng cách sắp xếp các chữ cái kim loại hoặc gỗ có thể tháo rời, dùng để in ấn sách hoặc tài liệu
用金属、木头等制成的活字排成的印刷版。也指用活字排版印刷的书本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活字版
huó
活
zì
字
bǎn
版
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
字义
字书
字乳
字人
字体
版位
版刺
版刻
版口
版国
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
