Bản dịch của từ 活存 trong tiếng Việt
活存

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活存 (Danh từ)
Tiền gửi thanh toán/tiền gửi không kỳ hạn: khoản tiền gửi ở ngân hàng có thể rút hoặc gửi bất cứ lúc nào, không có kỳ hạn cố định (Hán-Việt: 活 = sống/linh hoạt, 存 = tồn/tồn trữ).
存款人凭存摺或约定方式,可随时存入、提取,且无一定提取期限的存款。。如:「一般来说,活存的利率比定存利率低。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (gửi tiền linh hoạt, rút bất cứ lúc nào) — tức 'tiết kiệm thanh khoản'; Hán-Việt: hoạt tồn
亦称为「活期存款」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sống còn; tồn tại (như cố gắng giữ mạng sống trong hoàn cảnh khó khăn)
生存。。如:「在战争和饥荒的侵袭下,想要活存非常不容易。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活存
huó
活
cún
存
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
