Bản dịch của từ 活存 trong tiếng Việt

活存

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活存 (Danh từ)

huó cún
01

Tiền gửi thanh toán/tiền gửi không kỳ hạn: khoản tiền gửi ở ngân hàng có thể rút hoặc gửi bất cứ lúc nào, không có kỳ hạn cố định (Hán-Việt: = sống/linh hoạt, = tồn/tồn trữ).

存款人凭存摺或约定方式,可随时存入、提取,且无一定提取期限的存款。。如:「一般来说,活存的利率比定存利率低。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (gửi tiền linh hoạt, rút bất cứ lúc nào) — tức 'tiết kiệm thanh khoản'; Hán-Việt: hoạt tồn

亦称为「活期存款」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sống còn; tồn tại (như cố gắng giữ mạng sống trong hoàn cảnh khó khăn)

生存。。如:「在战争和饥荒的侵袭下,想要活存非常不容易。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活存

huó

cún

活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép