Bản dịch của từ 活守寡 trong tiếng Việt
活守寡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活守寡 (Tính từ)
【huó shóu guǎ】
01
Chỉ người phụ nữ đã kết hôn nhưng lâu ngày không được sống cùng chồng, như sống cô đơn trong hôn nhân.
谓已婚妇女长期与丈夫不能在一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活守寡
huó
活
shǒu
守
guǎ
寡
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
守一
守业
守丞
守丧
守中
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
