Bản dịch của từ 活寳 trong tiếng Việt
活寳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活寳 (Danh từ)
【huó bǎo】
01
Bảo bối sống/đáng quý, vật (hoặc người) cực kỳ quý giá được nâng niu; (chỉ người) được cưng chiều như báu vật
1.极其珍奇的宝贝。多比喻被珍爱的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ bất tài, người ngớ ngẩn, vừa vô dụng vừa lố bịch (thường mang sắc thái coi thường hoặc chế giễu)
2.指无能或滑稽可笑的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活寳
huó
活
bǎo
寳
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
