Bản dịch của từ 活局子 trong tiếng Việt

活局子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活局子 (Danh từ)

huó jú zǐ
01

〈phương ngữ〉mưu kế, bẫy; trò lừa; cái bẫy được dàn dựng để lừa người (có thể hiểu là 'vùng/ổ lừa')

〈方〉圈套;骗局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活局子

huó

zi

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
局中人
局主
局任
局体
局促
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép