Bản dịch của từ 活支剌 trong tiếng Việt
活支剌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活支剌 (Danh từ)
【huó zhī là】
01
Tên gọi khác của “活支沙”,指某种具体事物或称谓(具体含义不详,可能为方言或特定用语)
见“活支沙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活支剌
huó
活
zhī
支
lá
剌
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
