Bản dịch của từ 活无常 trong tiếng Việt

活无常

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活无常 (Danh từ)

huó wú cháng
01

Người hiểm ác, gian xảo, khó đoán trước được hành động.

2.喻指险恶之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ma quỷ chuyên đi bắt hồn người, gọi là 'vô thường' trong tín ngưỡng mê tín.

1.即无常。迷信的人谓专事勾魂的鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活无常

huó

cháng

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép