Bản dịch của từ 活期存款 trong tiếng Việt
活期存款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活期存款 (Danh từ)
【huó qī cún kuǎn】
01
Tiền gửi ngân hàng có thể rút hoặc gửi bất cứ lúc nào, lãi suất thường thấp hơn tiền gửi kỳ hạn.
银行存款的一种。存户可以随时存入或提取。通常由银行发给存户存折。利息较定期存款为低。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活期存款
huó
活
qī
期
cún
存
kuǎn
款
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
期丧
期中
期亲
存亡
存亡安危
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
