Bản dịch của từ 活泼天机 trong tiếng Việt

活泼天机

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活泼天机 (Tính từ)

huó po tiān jī
01

Sống động linh hoạt; linh tính tự nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活泼天机

huó

tiān

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
天一
天一阁
天丁
天上人间
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép