Bản dịch của từ 活脚竹枕 trong tiếng Việt
活脚竹枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活脚竹枕 (Danh từ)
【huó jiǎo zhú zhěn】
01
Gối làm bằng tre, có thể gấp/活动(hoạt)脚(chân)形, kiểu gối đơn giản, nhẹ, thường dùng khi đi du lịch hoặc nằm ngoài trời
一种竹制的可以折叠的简易枕头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活脚竹枕
huó
活
jiǎo
脚
zhú
竹
zhěn
枕
Các từ liên quan
活业
活东
活产
活人
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
