Bản dịch của từ 活脱儿 trong tiếng Việt

活脱儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活脱儿 (Tính từ)

huó tuō ér
01

(về ngoại hình, cử chỉ) giống y như thật, sinh động như người thật; ví như 'như đúc', 'như tạc'.

(相貌、举止)跟脱胎一样十分相像:他长得活脱儿是他爷爷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活脱儿

huó

tuō

ér

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép