Bản dịch của từ 活钱儿 trong tiếng Việt

活钱儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活钱儿 (Danh từ)

huó qián ér
01

Tiền mặt sẵn có, tiền tươi, tiền dùng ngay trong sinh hoạt hàng ngày.

①指现钱:他节假日外出打工,挣些活钱儿ㄧ把鸡蛋卖了,换几个活钱儿使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền lương ngoài, thu nhập thêm ngoài lương chính, ví dụ tiền thưởng hay tiền phụ cấp

②指工资外的收入:他每月除工资外,还有些活钱儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活钱儿

huó

qián

ér

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
钱丬鱼
钱串
钱串子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép