Bản dịch của từ 洼地 trong tiếng Việt

洼地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

洼地 (Danh từ)

wā dì
01

Đất trũng; chỗ trũng; ruộng trũng; ruộng chân trũng; ruộng rộc

低洼的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洼地

洼
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
漥, 窐, 𣵾, 窪, 凹
Hình thái radical:
⿰,⺡,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép