Bản dịch của từ 洽 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

(Tính từ)

qià
01

Hợp; hợp nhau; hoà thuận; hoà hợp

和睦;相互协调一致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng; nhiều; khắp; rộng lớn; sâu rộng

广博

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qià
01

Bàn bạc; thương lượng

接洽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép