Bản dịch của từ 洽化 trong tiếng Việt

洽化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

洽化 (Động từ)

qià huà
01

Mở rộng, phổ cập giáo hóa; khiến đạo lý, giáo huấn lan rộng đến nhiều người (từ Hán Việt: = phổ, = giáo hóa)

谓普及教化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽化

qià

huà

Các từ liên quan

洽人
洽作
洽博
洽博多闻
化为泡影
洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép