Bản dịch của từ 洽和 trong tiếng Việt

洽和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

洽和 (Tính từ)

qià hé
01

hòa thuận, hòa hợp; quan hệ hòa nhã, êm đẹp giữa người với người hoặc giữa tập thể (gợi liên tưởng Hán-Việt: = giao hòa, = hòa)

和睦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽和

qià

Các từ liên quan

洽人
洽作
洽化
洽博
和一
和上
和丘
和丸
和义
洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép