Bản dịch của từ 洽悉 trong tiếng Việt

洽悉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

洽悉 (Động từ)

qià xī
01

Nắm rõ, hiểu rõ đến từng chi tiết; am tường, thấu suốt (thường nói về việc nắm bắt thông tin, tình hình hoặc cách làm)

谓与事切合而详尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽悉

qià

Các từ liên quan

洽人
洽作
洽化
洽博
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép